Phí & Giờ Hoạt động của Thị Trường

Thông tin về giờ hoạt động của thị trường, mức chênh lệch hiện tại và phí qua đêm của eToro được hiển thị dưới đây. Chúng tôi khuyến khích bạn làm quen với các khung giờ giao dịch liên quan. Xin lưu ý rằng thời gian nghỉ giao dịch có thể dẫn đến khoảng chênh lệch giữa giá đóng cửa và giá mở cửa. Phí tạo từ mức chênh lệch sẽ được tính khi đóng một vị thế. Các mức chênh lệch dưới đây là mức chênh lệch tối thiểu và không được đảm bảo. Mức chênh lệch sẽ thay đổi tùy theo điều kiện và thanh khoản thị trường. Trong một số trường hợp, điều kiện thị trường có thể khiến mức chênh lệch lớn hơn các mức chênh lệch hiển thị dưới đây.

Cập nhật chi phí luôn áp dụng cho các vị thế mở. Chi phí có thể được thay đổi bất cứ lúc nào trên cơ sở hàng ngày, mà không cần thông báo trước, tùy theo điều kiện thị trường. Chúng tôi khuyến khích bạn truy cập trang này để luôn được cập nhật về các chi phí hiện tại.

Lưu ý rằng giờ giao dịch có thể thay đổi tùy theo thanh khoản sẵn có. Nếu thị trường cơ sở đóng cửa trước hạn hoặc bị thiếu thanh khoản, chúng tôi có thể sẽ trì hoãn giờ mở cửa thị trường hoặc vô hiệu hóa tính năng giao dịch cho các công cụ bị ảnh hưởng.

Phí qua đêm (cho 1 đơn vị)
Công cụ Giờ hoạt động của thị trường Giờ nghỉ hàng ngày Spread BÁN MUA
24/7
0.75 % -1.547979 -1.547979
24/7
1.90 % -0.06516 -0.06516
24/7
2.90 % -0.000018 -0.000018
24/7
2.90 % -0.032266 -0.032266
24/7
2.90 % -0.001065 -0.001065
24/7
1.90 % -0.060135 -0.060135
24/7
1.90 % -0.002044 -0.002044
24/7
1.90 % -0.012785 -0.012785
24/7
1.90 % -0.003041 -0.003041
24/7
2.45 % -0.000046 -0.000046
24/7
2.45 % -0.000144 -0.000144
24/7
2.45 % -0.002392 -0.002392
24/7
2.90 % -0.001065 -0.001065
24/7
2.45 % -1.547979 -1.547979
24/7
2.90 % -1.547979 -1.547979
24/7
1.90 % -0.060135 -0.060135
24/7
2.45 % -0.060135 -0.060135
24/7
2.90 % -0.060135 -0.060135
24/7
2.45 % -0.000144 -0.000144
24/7
2.90 % -0.001065 -0.001065

Không áp dụng phí cho các vị thế MUA không sử dụng đòn bẩy đối với tiền điện tử cá nhân. Phí sẽ được áp dụng cho các vị thế MUA sử dụng đòn bẩy, cũng như cho tất cả các vị thế BÁN, và cho tất cả các vị thế cặp tiền điện tử. Phí qua Đêm/Ghi có có thể được thay đổi. Vui lòng tham khảo trang này để biết tỷ giá mới nhất hiện đang được áp dụng. Tất cả số âm đều là phí; tất cả số dương là ghi có. Phí/ghi có hàng ngày sẽ được nhân gấp ba lần cho các vị thế được lưu giữ qua đêm thứ 4. Phí/ghi có sẽ được tính/ghi có vào lúc 17:00 giờ New York cho mọi vị thế mở tại thời điểm đó.

Sự kiện
Ngày Các loại Sự kiện Market hours
21/01/2019 US STOCKS Martin Luther King, Jr. Ngày Đã đóng
21/01/2019 Chicago Board Options Exchange Martin Luther King, Jr. Ngày Đã đóng
21/01/2019 US30 Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 18:00 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 SPX500 Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 18:00 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 NSDQ100 Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 18:00 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 Oil Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 17:45 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 Natural Gas Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 17:45 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 Gold Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 18:00 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 Silver Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 17:45 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 Platinum Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 17:45 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 Copper Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 18:00 GMT - Mở cửa trở lại lúc 23:00
21/01/2019 JPN225 Martin Luther King, Jr. Ngày Đóng cửa lúc 18:00 GMT - Mở cửa trở lại lúc 24:00
Ngày Các loại Sự kiện Market hours
27/01/2019 AUS200 Australia Day Đã đóng
28/01/2019 AUS200 Australia Day Mở cửa lúc 06:10 GMT

Giờ giao dịch GMT. Lưu ý rằng giờ giao dịch trong ngày lễ có thể thay đổi tùy theo thanh khoản sẵn có. Nếu thị trường cơ sở đóng cửa trước hạn hoặc bị thiếu thanh khoản, chúng tôi sẽ đóng cửa giao dịch cho công cụ bị ảnh hưởng.

Các loại Phí khác
Phí Rút Tiền
Phí rút tiền Phí
Số tiền rút tối thiểu là $50 25$
Phí quy đổi cho điện chuyển khoản (chỉ khi nộp tiền)
Công cụ Phí
AUD USD 50 Pip
CAD USD 50 Pip
EUR USD 50 Pip
GBP USD 50 Pip
JPY USD 50 Pip
RMB USD 50 Pip
RUB USD 50 Pip
Phí quy đổi (Được tính khi nộp & rút tiền)*
Công cụ Phí
AUD USD 100 Pip
CAD USD 250 Pip
EUR USD 250 Pip
GBP USD 50 Pip
JPY USD 250 Pip
RMB USD 50 Pip
RUB USD 50 Pip
Phí quy đổi (Nộp tiền)
Công cụ Phí
**IDR USD 2.5%
**MYR USD 2.5%
**THB USD 2.5%
**VND USD 2.5%
Phí Chuyển khoản Tiền Điện tử
Tiền điện tử Phí
BTC - Số tiền rút tối thiểu là 0.008 BTC 0.0005 đơn vị
ETH - Số tiền rút tối thiểu là 0.26 ETH 0.006 đơn vị
BCH ABC - Số tiền rút tối thiểu là 0.52 BCH ABC 0.0001 đơn vị
XRP - Số tiền rút tối thiểu là 133 XRP*** 0.25 đơn vị

Để biết các hạn chế và phí của Ví, hãy nhấp vào đây.
*Nếu khoản nộp ban đầu của bạn bằng một trong các loại tiền tệ ở trên, bạn sẽ được tính phí chi tiết như trên: (a) Khi nộp tiền - phí quy đổi tiền trong tài khoản ngân hàng của bạn sang USD, và (b) Khi rút tiền - phí quy đổi tiền từ USD.
**Các loại phí này chỉ áp dụng khi nộp tiền. Các loại phí này không áp dụng khi rút tiền.
***Phí chuyển coin XRP được miễn cho đến ngày 31/01/2019
Lần chuyển coin XRP đầu tiên bao gồm phí tạo ví XRP

Phí Không Hoạt động
Khi một tài khoản được cho là không hoạt động (không đăng nhập trong 12 tháng cho tài khoản nộp tiền, 4 tháng cho tài khoản không nộp tiền), một khoản phí không hoạt động hàng tháng tương đương $10 USD sẽ được tính từ số dư sẵn có còn lại nếu có. Phí không hoạt động chỉ áp dụng nếu còn tiền trong số dư sẵn có. Các vị thế mở sẽ không bị đóng để bù cho phí này. Phí này sẽ được ngừng tính ngay khi tài khoản hoạt động trở lại, ví dụ như ngay sau khi chủ tài khoản đăng nhập