46 Tìm kiếm Kết quả
Hàng hóa
Oil
OIL
Thay đổi (1 Ngày)
0.15%
Bán
64.75
Mua
64.80
Gold
GOLD
Thay đổi (1 Ngày)
0.10%
Bán
1684.39
Mua
1684.84
Silver
SILVER
Thay đổi (1 Ngày)
0.16%
Bán
25.14
Mua
25.19
Copper
COPPER
Thay đổi (1 Ngày)
0.29%
Bán
4.086
Mua
4.090
Natural Gas
NATGAS
Thay đổi (1 Ngày)
0.34%
Bán
2.675
Mua
2.685
Platinum
PLATINUM
Thay đổi (1 Ngày)
0.64%
Bán
1136.2
Mua
1144.1
Palladium
PALLADIUM.spot
Thay đổi (1 Ngày)
0%
Bán
886.0
Mua
887.5
Palladium Future Contract
PALLADIUM
Thay đổi (1 Ngày)
0.09%
Bán
2308.5000
Mua
2321.0000
Sugar Future Contract
SUGAR
Thay đổi (1 Ngày)
-1.28%
Bán
0.1614
Mua
0.1622
Cotton Future Contract
COTTON
Thay đổi (1 Ngày)
0.64%
Bán
0.8799
Mua
0.8841
White Sugar Contract
WhiteSugar
Thay đổi (1 Ngày)
-0.44%
Bán
338.15
Mua
338.55
Cocoa Future Contract
COCOA
Thay đổi (1 Ngày)
-0.55%
Bán
2530.00
Mua
2538.00
Wheat Future Contract
WHEAT
Thay đổi (1 Ngày)
-1.22%
Bán
646.50
Mua
647.50
Cotton No.7
CottonNo7
Thay đổi (1 Ngày)
0%
Bán
6569.50
Mua
6581.50
Aluminum Future Contract
ALUMINUM
Thay đổi (1 Ngày)
0.10%
Bán
2155.75
Mua
2161.75
Nickel Future Contract
NICKEL
Thay đổi (1 Ngày)
-0.03%
Bán
16310.00
Mua
16375.00
Crude Oil Future July 20
CL.JUL20
Thay đổi (1 Ngày)
0%
Bán
37.77
Mua
37.82
Crude Oil Future August 20
CL.AUG20
Thay đổi (1 Ngày)
0%
Bán
40.69
Mua
40.74
Crude Oil Future September 20
CL.SEP20
Thay đổi (1 Ngày)
-0.30%
Bán
42.63
Mua
42.69
Crude Oil Future October 20
CL.OCT20
Thay đổi (1 Ngày)
0.66%
Bán
41.19
Mua
41.25
Crude Oil Future November 20
CL.NOV20
Thay đổi (1 Ngày)
-0.05%
Bán
40.86
Mua
40.91
Crude Oil Future December 20
CL.DEC20
Thay đổi (1 Ngày)
1.69%
Bán
42.06
Mua
42.12
Crude Oil Future January 21
CL.JAN21
Thay đổi (1 Ngày)
0.73%
Bán
48.20
Mua
48.26
Crude Oil Future February 21
CL.FEB21
Thay đổi (1 Ngày)
-2.55%
Bán
52.32
Mua
52.37
Crude Oil Future March 21
CL.MAR21
Thay đổi (1 Ngày)
-0.89%
Bán
61.09
Mua
61.15
Crude Oil Future April 21
CL.APR21
Thay đổi (1 Ngày)
0.17%
Bán
64.78
Mua
64.83
Crude Oil Future May 21
CL.MAY21
Thay đổi (1 Ngày)
0.17%
Bán
64.67
Mua
64.73
Crude Oil Future June 21
CL.JUN21
Thay đổi (1 Ngày)
5.61%
Bán
39.36
Mua
39.46
Crude Oil Future July 21
CL.JUL21
Thay đổi (1 Ngày)
1.47%
Bán
48.35
Mua
48.45
Crude Oil Future August 21
CL.AUG21
Thay đổi (1 Ngày)
5.87%
Bán
39.88
Mua
40.00
Crude Oil Future September 21
CL.SEP21
Thay đổi (1 Ngày)
-0.28%
Bán
42.73
Mua
42.87
Crude Oil Future October 21
CL.OCT21
Thay đổi (1 Ngày)
5.80%
Bán
40.29
Mua
40.40
Crude Oil Future November 21
CL.NOV21
Thay đổi (1 Ngày)
-6.38%
Bán
42.13
Mua
43.11
Crude Oil Future December 21
CL.DEC21
Thay đổi (1 Ngày)
4.66%
Bán
40.62
Mua
40.72
Silver / Pound
SILVERGBP
Thay đổi (1 Ngày)
-0.61%
Bán
20.0400
Mua
20.0900
Silver / Japanese Yen
SILVERJPY
Thay đổi (1 Ngày)
-0.67%
Bán
2802.92
Mua
2807.92
Silver / Euro
SILVEREUR
Thay đổi (1 Ngày)
-0.59%
Bán
22.2747
Mua
22.3247
Silver / Swiss Franc
SILVERCHF
Thay đổi (1 Ngày)
-0.56%
Bán
23.9441
Mua
23.9872
Silver / Australian Dollar
SILVERAUD
Thay đổi (1 Ngày)
-0.69%
Bán
36.6287
Mua
36.6947
Silver / New Zealand Dollar
SILVERNZD
Thay đổi (1 Ngày)
-0.73%
Bán
40.2116
Mua
40.2840
Gold / New Zealand Dollar
GOLDNZD
Thay đổi (1 Ngày)
-0.18%
Bán
2939.7566
Mua
2941.1504
Gold / Australian Dollar
GOLDAUD
Thay đổi (1 Ngày)
0.98%
Bán
1882.3312
Mua
1882.7812
Gold / Swiss Franc
GOLDCHF
Thay đổi (1 Ngày)
-0.47%
Bán
1333.8611
Mua
1334.3111
Gold / Pound
GOLDGBP
Thay đổi (1 Ngày)
-0.76%
Bán
1063.2784
Mua
1065.1940
Gold / Japanese Yen
GOLDJPY
Thay đổi (1 Ngày)
-0.12%
Bán
204946.13
Mua
205047.54
Gold / Euro
GOLDEUR
Thay đổi (1 Ngày)
-0.04%
Bán
1629.0966
Mua
1630.0088