StocksMacy's IncM

M

Macy's Inc

22.94 -0.89 (-3.73%)
Giá Trì hoãn của NASDAQ, bằng USD Thị trường đóng cửa
Giao dịch
S
22.92
B
22.99

Tổng quan

Lần Đóng Trước đó22.94
Trong Ngày22.54 - 23.70
Trong 52 Tuần13.40 - 37.88
Khối lượng Trung bình (3 tháng)16.51M
Lợi nhuận trong 1 năm60.23%
Beta1.4545
Vốn hóa thị trường6.87B
Hệ số P/E8.58
Doanh thu23.4B
EPS2.6732
Cổ tức (Lợi suất)1.51 (6.58%)
1 Ngày 1 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 Năm 3 Năm Tối đa
Created with Highcharts 4.2.7 /Highstock 4.2.709/08/202121/10/202103/01/202220.0025.0030.0035.0040.00
Thời gian Biểu đồ theo UTC
Ngành
Retail Trade
Ngành Công nghiệp Department Stores
Tổng Giám đốc Điều hành Jeffrey Gennette
Nhân viên 75,711

TÓM TẮT TÀI CHÍNH

Đối với năm tài chính kết thúc vào ngày 31/1/2021: Doanh thu của Macy's Inc decreased tính đến 28.56% và có tổng là 18.10B. Thu nhập ròng decreased tính đến 799.29% đến -3.94B. Tài sản ròng decreased tính đến 59.97% đến 2.55B và EPS decreased từ 1.81 đến -12.68.
M- Quan hệ với Nhà Đầu tư
Báo cáo Thu nhậpBảng kê Số dưBáo cáo Dòng tiền
Hàng quý
Biên gộp
36.53%
Biên Lợi nhuận Ròng
-1.35%
Biên Hoạt động
7.65%
Lợi nhuận trên Đầu tư
-1.08%
01/21
04/21
07/21
10/21
Tổng Doanh thu
7.04B
4.87B
5.84B
5.65B
Lợi nhuận Gộp
2.3B
1.98B
2.49B
2.45B
Thu nhập từ Hoạt động Kinh doanh Chính
495M
228M
593M
473M
Thu nhập Ròng
160M
103M
345M
239M