Trên eToro, tất cả khách hàng có thể nắm giữ tiền trong tài khoản USD. Các khách hàng đủ điều kiện cũng có thể giữ tiền trong tài khoản nội tệ, tùy thuộc vào quốc gia cư trú của họ.
*Các tài khoản nội tệ hiện có sẵn: GBP, EUR, AUD và DKK
Chuyển đổi tiền tệ có thể được yêu cầu trong các trường hợp sau:
- Giao dịch tài sản bằng cách sử dụng tiền từ tài khoản nội tệ của bạn khi tài sản được định danh bằng loại tiền tệ khác
- Chuyển tiền giữa tài khoản USD và tài khoản nội tệ của bạn
- Nạp hoặc rút tiền bằng loại tiền tệ khác với tài khoản eToro của bạn
Phí chuyển đổi có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí, phương thức thanh toán và cấp độ Club.
Tài khoản GBP do eToro Money UK Ltd cung cấp
Các tài khoản EUR & DKK do eToro Money Malta Ltd cung cấp
Tài khoản AUD do eToro AUS Capital Ltd cung cấp
Phí Chuyển đổi cho Đầu tư Định kỳ
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng chúng tôi đã nhận được phê duyệt để miễn toàn bộ phí chuyển đổi cho các khoản đầu tư định kỳ đối với tất cả thành viên Club — thuộc mọi hạng – cho đến ngày 31 tháng 3 năm 2026. vào loại tiền tệ và/hoặc phương thức thanh toán. Xem thêm Khuyến mại cho Thành viên CLB dưới đây.
Phí chuyển đổi đối với nạp tiền và rút tiền
Phí chuyển đổi đối với nạp tiền và rút tiền từ và tới tài khoản GBP hoặc EUR không áp dụng vì bạn chỉ có thể chuyển GBP đến tài khoản GBP và EUR đến tài khoản EUR.
Phí chuyển đổi đối với nạp tiền và rút tiền từ và tới tài khoản USD áp dụng vì bạn có thể chuyển vào và ra bằng nhiều loại tiền tệ. Xem bên dưới.
| Phương thức thanh toán | Thẻ tín dụng/ghi nợ | Ví 1 | Ngân hàng trực tuyến 2 | Chuyển khoản ngân hàng | Tài khoản bằng tiền tệ địa phương |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền tệ | Phí | Phí | Phí | Phí | Phí |
| EUR, GBP | 150 PIPs | 150 PIPs | 150 PIPs | 150 PIPs | 0.75% |
| AUD | 150 PIPs | 150 PIPs | 150 PIPs | 150 PIPs | – |
| CHF | 1% | 150 PIPs | 150 PIPs | 1% | – |
| DKK | 1% | 1000 PIPs | 1000 PIPs | 1% | 0.75% |
| NOK | 1% | 1600 PIPs | 1600 PIPs | 1% | – |
| PLN | 1% | 650 PIPs | 650 PIPs | 1% | – |
| SEK | 1% | 1600 PIPs | 1600 PIPs | 1% | – |
| HUF | 1% | 550 PIPs | 550 PIPs | 1% | – |
| RON | 1% | – | – | 1% | – |
| CZK | 1% | 3300 PIPs | 3300 PIPs | 1% | – |
| MYR | 1330 PIPs | – | 1330 PIPs | – | – |
| SGD | 385 PIPs | – | – | 128 PIPs | – |
| IDR | 450 PIPs | – | 450 PIPs | – | – |
| VND | 71000 PIPs | – | 71000 PIPs | – | – |
| PHP | – | – | 8500 PIPs | – | – |
| THB | – | – | 100 PIPs | – | – |
| PEN | 790 PIPs | – | – | – | – |
| MXN | 6000 PIPs | – | – | – | – |
| QAR | 820 PIPs | – | – | – | – |
| BHD | 7900 PIPs | – | – | – | – |
| OMR | 7800 PIPs | – | – | – | – |
| AED | 820 PIPs | – | 0.75% | 820 PIPs | – |
| KRW | 390000 PIPs | – | – | – | – |
| BRL | 15555 PIPs | – | – | – | – |
| CLP | 2300000 PIPs | – | – | – | – |
**Mức phí ưu đãi này áp dụng đến ngày 30 tháng 6 năm 2026
1 PayPal, Neteller, Skrill
2 Trustly, Przelewy24, iDEAL, Paynow & Chuyển khoản ngân hàng tức thì
Lưu ý:
1. Không phải tất cả các phương thức thanh toán đều dùng được ở mọi quốc gia.
2. Do tỷ giá tiền tệ cơ bản có thể dao động nên PIP thực tế được tính cũng có thể thay đổi để phù hợp với tỷ lệ phần trăm. Khi tính phí, PIP sẽ được cập nhật và hiển thị trong bảng trên.
Phí chuyển đổi đối với giao dịch và chuyển tiền nội bộ
Vương Quốc Anh & Châu Âu
| Tiền tệ | Phí |
|---|---|
| Tài khoản nội tệ <> USD | 0.75% |
Chiếu khấu trên phí chuyển đổi cho thành viên CLB
Vương quốc Anh, Châu Âu, Úc, UAE & Singapore
| Gold & Silver | Platinum & Platinum + | Diamond |
|---|---|---|
| Chiết khấu 20% | Chiết khấu 40% | Chiết khấu 80% |
Các tài khoản eToro GBP, EUR, DKK, hoặc AUD.
Chuyển đổi SGD sang USD qua Paynow.
Chuyển khoản Ngân hàng Tức thì bằng AED.
Chuyển khoản ngân hàng từ tài khoản doanh nghiệp.
Phần còn lại của Thế giới
| Gold & Silver | Platinum & Platinum + | Diamond |
|---|---|---|
| Chiết khấu 25% | Chiết khấu 50% | Chiết khấu 100% |
