Giờ Hoạt động của Thị trường

Tiền mã hoá
24/7
Cổ phiếu & ETF
Sàn Mở cửa Thị trường Đóng cửa Thị trường Giờ nghỉ hàng ngày
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 05:00
05:00-23:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:25
16:25-08:00
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 21:00
21:00-14:30
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 15:55
15:55-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
12:00-12:02
16:30-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:25
16:25-08:00
Thứ Hai 01:30
Thứ Sáu 08:00
04:00-05:00
08:00-01:30
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:00
LSE – Russian GDRs
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 15:30
15:30-07:00
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 21:00
21:00-14:30
Thứ Hai 11:30
Thứ Sáu 21:00
00:00-11:30
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 21:00
21:00-14:30
Thứ Hai 11:30
Thứ Sáu 21:00
00:00-11:30
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 21:00
21:00-14:30
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 15:20
15:20-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:20
16:20-08:00
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 16:25
16:25-08:00
Chủ Nhật 07:00
Thứ Năm 12:00
12:00-07:00
Toronto Stock Exchange
Thứ Hai 13:30
Thứ Sáu 20:00
20:00-13:30
XETRA ETFs
Thứ Hai 08:04
Thứ Sáu 16:30
16:30-08:04
Hàng hóa
Công cụThị trường mở cửaThị trường đóng cửaThời gian nghỉ hàng ngày
OIL
Oil
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
GOLD
Gold
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
SILVER
Silver
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
COPPER
Copper
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
NATGAS
Natural Gas
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
21:55-23:00
PLATINUM
Platinum
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
21:55-23:00
PALLADIUM
Palladium Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
SUGAR
Sugar Future
Thứ Hai 08:30
Thứ Sáu 18:00
18:00-08:30
COTTON
Cotton Future
Thứ Hai 02:00
Thứ Sáu 19:20
19:20-02:00
COCOA
Cocoa Future
Thứ Hai 09:45
Thứ Sáu 18:30
18:30-09:45
WHEAT
Wheat Future
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:20
19:20-01:00
13:45-14:30
CL.APR24
Crude Oil Future April 24
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
 
OrangeJuice
Orange Juice
Thứ Hai 13:00
Thứ Sáu 19:00
19:00-13:00
SoyOil
Soybeans Oil
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:20
13:45-14:30
19:20-01:00
SoyMeal
Soybeans Meal
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:20
13:45-14:30
19:20-01:00
EuroNatGas
Euro NatGas Future
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 17:00
17:00-07:00
OATS
Oats
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:20
13:45-14:30
19:20-01:00
RICE
Rough Rice
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 19:20
19:20-14:30
Corn
Corn Future
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:20
13:45-14:30
19:20-01:00
Soybeans
Soybeans Future
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:20
19:20-01:00
13:45-14:30
CarbonEmissions
Carbon Emissions Future
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 17:00
17:00-07:00
CoffeeArabica
Coffee Arabica Future
Thứ Hai 09:15
Thứ Sáu 18:30
18:30-09:15
Gasoline
Gasoline Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
HeatingOil
Heating Oil Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
LiveCattle
Live Cattle Future
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 19:05
19:05-14:30
LeanHogs
Lean Hogs Future
Thứ Hai 14:30
Thứ Sáu 19:05
19:05-14:30
LEAD
Lead
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 18:55
18:55-01:00
ZINC
Zinc
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 18:55
18:55-01:00
EuroOIL
Brent Oil
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-01:00
Nickel
Nickel
Thứ Hai 08:00
Thứ Sáu 19:00
19:00-08:00
Aluminum
Aluminum
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 19:00
19:00-01:00
Chỉ số
Công cụThị trường mở cửaThị trường đóng cửaThời gian nghỉ hàng ngày
USDOLLAR
US Dollar Index
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-01:00
SPX500
SPX500 Index
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
NSDQ100
NASDAQ100 Index
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
DJ30
DJ30 Index
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
UK100
UK100 Index
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 21:00
21:00-01:00
FRA40
FRA40 Index
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 21:00
21:00-07:00
GER40
GER40 Index
Thứ Hai 00:30
Thứ Sáu 21:00
21:00-00:30
AUS200
AUS200 Index
Chủ Nhật 22:50
Thứ Sáu 21:00
05:30-06:10
21:00-22:50
ESP35
ESP35 Index
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 19:00
19:00-07:00
JPN225
JPN225 Index
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
HKG50
HKG50 Index
Thứ Hai 01:15
Thứ Sáu 19:00
04:00-05:00
08:30-09:15
19:00-01:15
EUSTX50
EUSTX50 Index
Thứ Hai 00:30
Thứ Sáu 21:00
21:00-00:30
CHINA50
ChinaA50 Index
Thứ Hai 01:00
Thứ Sáu 20:45
20:45-01:00
08:30-09:00
SGX
Singapore Index
Thứ Hai 00:30
Thứ Sáu 21:00
09:20-09:50
21:00-00:30
RTY
Russell 2000 Index
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
10yUS
10 year Treasury Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
5yUS
5 year Treasury Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
2yUS
2 year Treasury Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-23:00
NL25
Netherlands 25 Index
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 21:00
21:00-07:00
VIX.MAR
VIX Mar 24 Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
 
VIX.APR24
VIX Apr 24 Future
Chủ Nhật 23:00
Thứ Sáu 21:30
 
Cặp tiền tệ
Công cụThị trường mở cửaThị trường đóng cửaThời gian nghỉ hàng ngày
EURUSD
EUR/USD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDJPY
USD/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPUSD
GBP/USD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDCHF
USD/CHF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
NZDUSD
NZD/USD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDCAD
USD/CAD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURGBP
EUR/GBP
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURJPY
EUR/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPJPY
GBP/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
AUDJPY
AUD/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
AUDUSD
AUD/USD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURCHF
EUR/CHF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURAUD
EUR/AUD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURCAD
EUR/CAD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
CADJPY
CAD/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
CHFJPY
CHF/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDHKD
USD/HKD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDZAR
USD/ZAR
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDRUB
USD/RUB
Thứ Hai 07:00
Thứ Sáu 19:00
19:00-07:00
USDCNH
USD/CNH
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
AUDCHF
AUD/CHF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
AUDCAD
AUD/CAD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
AUDNZD
AUD/NZD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURNZD
EUR/NZD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPAUD
GBP/AUD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPCHF
GBP/CHF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPNZD
GBP/NZD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
NZDCAD
NZD/CAD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
NZDCHF
NZD/CHF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
NZDJPY
NZD/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
CADCHF
CAD/CHF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDNOK
USD/NOK
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDSEK
USD/SEK
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
NOKSEK
NOK/SEK
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURNOK
EUR/NOK
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURSEK
EUR/SEK
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDTRY
USD/TRY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDMXN
USD/MXN
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDSGD
USD/SGD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPCAD
GBP/CAD
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
ZARJPY
ZAR/JPY
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURPLN
EUR/PLN
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDHUF
USD/HUF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
EURHUF
EUR/HUF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
GBPHUF
GBP/HUF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
CHFHUF
CHF/HUF
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDPLN
USD/PLN
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDCZK
USD/CZK
Chủ Nhật 22:05
Thứ Sáu 21:30
 
USDILS
USD/ILS
Thứ Hai 06:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-06:00
GBPILS
GBP/ILS
Thứ Hai 06:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-06:00
EURILS
EUR/ILS
Thứ Hai 06:00
Thứ Sáu 21:30
22:00-06:00
USDCOP
USD/COP
Thứ Hai 14:00
Thứ Sáu 18:00
18:00-14:00
USDCLP
USD/CLP
Thứ Hai 12:30
Thứ Sáu 19:00
19:00-12:30
USDKRW
USD/KRW
Thứ Hai 12:15
Thứ Sáu 21:00
21:00-12:15
USDBRL
USD/BRL
Thứ Hai 13:00
Thứ Sáu 20:00
20:00-13:00

Thời Gian Nghỉ Hàng Ngày là khoảng thời gian nghỉ giao dịch. Các vị thế không thể mở hoặc đóng trong thời gian này. Tuy nhiên, bạn có thể đặt các lệnh chờ để thực thi khi thị trường mở cửa trở lại.

Lưu ý rằng giờ giao dịch có thể thay đổi tùy theo thanh khoản sẵn có. Nếu thị trường cơ sở đóng cửa trước hạn hoặc bị thiếu thanh khoản, chúng tôi có thể sẽ trì hoãn giờ mở cửa thị trường hoặc vô hiệu hóa tính năng giao dịch cho các công cụ bị ảnh hưởng.

Sự kiện Thị trường

Sự kiện Ngày Các loại Công cụ/Sàn giao dịch Market hours
Independence movement 01/03/2024 Currencies

Closed

St. Joseph's Day 25/03/2024 Currencies

Closed

Lưu ý rằng giờ giao dịch trong ngày lễ có thể thay đổi tùy theo thanh khoản sẵn có. Nếu thị trường cơ sở đóng cửa trước hạn hoặc bị thiếu thanh khoản, chúng tôi sẽ đóng cửa giao dịch cho công cụ bị ảnh hưởng.

Ngày Hết hạn

Jotkin instrumentit ovat sellaisten sopimusten alaisia, jotka sulkeutuvat kuukausittain tai kahden kuukauden välein. Kaikki avoimet positiot johonkin seuraavista instrumenteista suljetaan automaattisesti klo 15.00 (GMT) sopimuksen voimassaolopäivänä:

Công cụ Ngày hết hạn sắp đến
10yUS
10 year Treasury Future
26/02/2024
28/05/2024
2yUS
2 year Treasury Future
26/02/2024
28/05/2024
5yUS
5 year Treasury Future
26/02/2024
28/05/2024
CarbonEmissions
Carbon Emissions Future
12/12/2024
COCOA
Cocoa Future
09/04/2024
07/06/2024
09/08/2024
CoffeeArabica
Coffee Arabica Future
12/04/2024
COPPER
Copper
27/02/2024
26/04/2024
Corn
Corn Future
27/02/2024
26/04/2024
COTTON
Cotton Future
16/04/2024
CL.APR24
Crude Oil Future April 24
18/03/2024
CL.MAY24
Crude Oil Future May 24
18/04/2024
EuroNatGas
Euro NatGas Future
26/02/2024
25/03/2024
25/04/2024
Gasoline
Gasoline Future
27/02/2024
27/03/2024
26/04/2024
HeatingOil
Heating Oil Future
27/02/2024
27/03/2024
26/04/2024
LeanHogs
Lean Hogs Future
28/03/2024
LiveCattle
Live Cattle Future
29/03/2024
OATS
Oats
27/02/2024
26/04/2024
OrangeJuice
Orange Juice
23/02/2024
24/04/2024
PALLADIUM
Palladium Future
27/02/2024
27/05/2024
RICE
Rough Rice
18/04/2024
Soybeans
Soybeans Future
27/02/2024
26/04/2024
SoyMeal
Soybeans Meal
27/02/2024
26/04/2024
SoyOil
Soybeans Oil
27/02/2024
26/04/2024
26/06/2024
SUGAR
Sugar Future
26/02/2024
25/04/2024
25/06/2024
VIX.APR24
VIX Apr 24 Future
16/04/2024
VIX.MAR
VIX Mar 24 Future
19/03/2024
WHEAT
Wheat Future
27/02/2024
26/04/2024
  • Ngày hết hạn có thể thay đổi

Khám Phá Thị Trường